brass
/bræs/ B1
Nghĩa
đồng thau
danh từ
Định nghĩa · A yellowish metal made of copper and zinc.
“The door handle is made of brass.”Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau.
“The musician played a beautiful melody on his brass instrument.”Nhạc công đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên nhạc cụ bằng đồng thau.
Cụm hay dùng
brass bandbrass instrumentbrass fittings
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Ghi chú · Thường dùng trong nhạc cụ và trang trí.