Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brass

/bræs/ B1

Nghĩa

đồng thau danh từ

Định nghĩa · A yellowish metal made of copper and zinc.

“The door handle is made of brass.”Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau.

“The musician played a beautiful melody on his brass instrument.”Nhạc công đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên nhạc cụ bằng đồng thau.

Đồng nghĩa metalalloy

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng trong nhạc cụ và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...