Kho từ › brass

brass

B1 danh từ
đồng thau
UK /bræs/ · US /bræs/
A yellowish metal made of copper and zinc.
The door handle is made of brass.
→ Tay nắm cửa được làm bằng đồng thau.
The musician played a beautiful melody on his brass instrument.→ Nhạc công đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên nhạc cụ bằng đồng thau.
Đồng nghĩa
metalalloy
Collocations
brass bandbrass instrumentbrass fittings
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Thường dùng trong nhạc cụ và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...