survival
Nghĩa
Định nghĩa · The state of continuing to live or exist.
“Survival in the wild requires skill and knowledge.”Sự sống sót trong tự nhiên đòi hỏi kỹ năng và kiến thức.
“Survival in the wild can be challenging.”Sự sống sót trong tự nhiên có thể rất khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thiên nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến việc duy trì sự sống.