Kho từ › quest

quest

B1 danh từ
cuộc tìm kiếm
UK /kwest/ · US /kwest/
A long search for something important.
His quest for knowledge never ends.
→ Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.
His quest for knowledge never ends.→ Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.
Đồng nghĩa
searchpursuit
Collocations
quest for truthepic questpersonal quest
🎯 IELTS: Sử dụng 'quest' để mô tả mục tiêu trong bài viết.
Thường liên quan đến mục tiêu lớn lao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...