Kho từ › sri

sri

B1 danh từ
tôn kính
UK /sri/ · US /sri/
A term of respect used before a name.
Sri is a title of respect in some cultures.
→ Sri là một danh hiệu tôn kính trong một số nền văn hóa.
He was addressed as Sri during the ceremony.→ Ông ấy được gọi là Sri trong buổi lễ.
Đồng nghĩa
honorifictitle
Collocations
Sri LankanSri titleSri honorific
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS Writing.
Sri thường dùng trong văn hóa Ấn Độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...