Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sri

/sri/ B1

Nghĩa

tôn kính danh từ

Định nghĩa · A term of respect used before a name.

“Sri is a title of respect in some cultures.”Sri là một danh hiệu tôn kính trong một số nền văn hóa.

“He was addressed as Sri during the ceremony.”Ông ấy được gọi là Sri trong buổi lễ.

Đồng nghĩa honorifictitle

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS Writing.

Ghi chú · Sri thường dùng trong văn hóa Ấn Độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...