Kho từ › toe

toe

B1 danh từ
ngón chân
UK /toʊ/ · US /toʊ/
The small digits at the end of your feet.
He stubbed his toe on the table leg.
→ Anh ấy va ngón chân vào chân bàn.
I stubbed my toe against the door.→ Tôi đập ngón chân vào cửa.
Đồng nghĩa
digitphalange
Collocations
stub one's toetoe the linebig toe
Họ từ
toenail (n)tiptoe (n/v)toehold (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cơ thể hoặc tai nạn nhỏ.
Ngón chân, không phải ngón tay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...