Kho từ › thumbnail

thumbnail

B1 danh từ
hình thu nhỏ
UK /ˈθʌm.neɪl/ · US /ˈθʌm.neɪl/
a small image that represents a larger one.
The thumbnail shows a preview of the video.
→ Hình thu nhỏ hiển thị một cái nhìn trước về video.
She uploaded a thumbnail for her video.→ Cô ấy đã tải lên hình thu nhỏ cho video của mình.
Đồng nghĩa
previewicon
Collocations
thumbnail imagecreate thumbnailthumbnail size
🎯 IELTS: Sử dụng 'thumbnail' khi nói về nội dung trực tuyến.
Thường dùng trong công nghệ và truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...