Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pioneer

/ˌpaɪəˈnɪr/ B1

Nghĩa

người tiên phong danh từ

Định nghĩa · A person who is among the first to explore or develop something.

“She is a pioneer in renewable energy.”Cô ấy là một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.

“She was a pioneer in renewable energy.”Cô ấy là người tiên phong trong năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự đổi mới trong IELTS Writing.

Ghi chú · Người tiên phong thường dẫn đầu trong lĩnh vực mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...