pioneer
Nghĩa
Định nghĩa · A person who is among the first to explore or develop something.
“She is a pioneer in renewable energy.”Cô ấy là một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
“She was a pioneer in renewable energy.”Cô ấy là người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự đổi mới trong IELTS Writing.
Ghi chú · Người tiên phong thường dẫn đầu trong lĩnh vực mới.