Kho từ › pioneer

pioneer

B1 danh từ
người tiên phong
UK /ˌpaɪəˈnɪr/ · US /ˌpaɪəˈnɪr/
A person who is among the first to explore or develop something.
She is a pioneer in renewable energy.
→ Cô ấy là một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
She was a pioneer in renewable energy.→ Cô ấy là người tiên phong trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
trailblazerinnovator
Collocations
pioneer spiritpioneer workpioneer project
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đổi mới trong IELTS Writing.
Người tiên phong thường dẫn đầu trong lĩnh vực mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...