Kho từ › booty

booty

B1 danh từ
chiến lợi phẩm
UK /ˈbuː.ti/ · US /ˈbuː.ti/
treasure or valuable items taken from a place
The pirates divided the booty among themselves.
→ Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.
The pirates divided their booty after the raid.→ Những tên cướp chia sẻ chiến lợi phẩm sau cuộc tấn công.
Đồng nghĩa
lootplunder
Collocations
war bootytreasure bootystolen booty
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự vật trong Writing.
Thường liên quan đến cướp bóc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...