forgotten
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is not remembered or recognized.
“This is a forgotten place in the city.”Đây là một nơi bị lãng quên trong thành phố.
“The book was forgotten by many readers.”Cuốn sách đã bị nhiều độc giả lãng quên.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về ký ức hoặc lịch sử.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều không còn được nhớ đến.