Kho từ › forgotten

forgotten

B1 tính từ
bị lãng quên
UK /fərˈɡɒt.ən/ · US /fərˈɡɒt.ən/
Something that is not remembered or recognized.
This is a forgotten place in the city.
→ Đây là một nơi bị lãng quên trong thành phố.
The book was forgotten by many readers.→ Cuốn sách đã bị nhiều độc giả lãng quên.
Cấu tạo
Tiền tố 'for-' chỉ sự thiếu sót.
Đồng nghĩa
overlookedignored
Trái nghĩa
rememberedrecognized
Collocations
forgotten memoriesforgotten history
Họ từ
forget (v)forgetfulness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ký ức hoặc lịch sử.
Dùng để chỉ điều không còn được nhớ đến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...