Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forgotten

/fərˈɡɒt.ən/ B1

Nghĩa

bị lãng quên tính từ

Định nghĩa · Something that is not remembered or recognized.

“This is a forgotten place in the city.”Đây là một nơi bị lãng quên trong thành phố.

“The book was forgotten by many readers.”Cuốn sách đã bị nhiều độc giả lãng quên.

Đồng nghĩa overlookedignored
Cấu tạoTiền tố 'for-' chỉ sự thiếu sót.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về ký ức hoặc lịch sử.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều không còn được nhớ đến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...