Kho từ › acres

acres

B1 danh từ
mẫu Anh
UK /ˈeɪ.kərz/ · US /ˈeɪ.kərz/
A unit of area equal to 4,840 square yards.
The farm has several acres of land.
→ Nông trại có vài mẫu Anh đất.
The farm has several acres of land.→ Nông trại có vài mẫu Anh đất.
Đồng nghĩa
landfield
Collocations
acres of landbuy acres
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quy mô đất đai trong bài viết.
Thường dùng để đo diện tích đất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...