Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acres

/ˈeɪ.kərz/ B1

Nghĩa

mẫu Anh danh từ

Định nghĩa · A unit of area equal to 4,840 square yards.

“The farm has several acres of land.”Nông trại có vài mẫu Anh đất.

Đồng nghĩa landfield
Cụm hay dùng acres of landbuy acres

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quy mô đất đai trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để đo diện tích đất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...