Kho từ › config

config

B1 danh từ
cấu hình
UK /kənˈfɪg/ · US /kənˈfɪg/
A setting or arrangement of a system.
You need to change the config to improve performance.
→ Bạn cần thay đổi cấu hình để cải thiện hiệu suất.
The config needs to be updated regularly.→ Cấu hình cần được cập nhật thường xuyên.
Đồng nghĩa
configurationsetup
Collocations
system configconfig file
🎯 IELTS: Mô tả cấu hình trong bài viết công nghệ sẽ rất hữu ích.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...