obligation
/ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/ B1
Nghĩa
nghĩa vụ
danh từ
Định nghĩa · a duty or commitment to do something.
“You have an obligation to help your family.”Bạn có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình của mình.
“He has an obligation to help his family.”Anh ấy có nghĩa vụ giúp đỡ gia đình.
Đồng nghĩa
responsibilityduty
Cụm hay dùng
legal obligationmoral obligationobligation to act
Mẹo IELTS · Dùng 'obligation' để nhấn mạnh trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự bắt buộc hoặc trách nhiệm.