Kho từ › urw

urw

B1 viết tắt
viết tắt
UK /juː ɑːr ˈdʌbəl juː/ · US /juː ɑːr ˈdʌbəl juː/
An abbreviation for a longer term.
URW stands for Urban Redevelopment Works.
→ URW là viết tắt của Công trình Tái phát triển Đô thị.
URW stands for Urban Retail Worldwide.→ URW là viết tắt của Urban Retail Worldwide.
Đồng nghĩa
abbreviationinitialism
Collocations
common abbreviationabbreviation list
🎯 IELTS: Sử dụng viết tắt để tiết kiệm không gian trong bài viết.
Dùng nhiều trong viết tắt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...