Kho từ › lan

lan

B1 danh từ
mạng LAN
UK /læn/ · US /læn/
A local area network for computers.
The office has a fast LAN connection.
→ Văn phòng có kết nối LAN nhanh.
The office has a secure LAN for all devices.→ Văn phòng có một mạng LAN an toàn cho tất cả thiết bị.
Đồng nghĩa
networkconnection
Collocations
wireless LANLAN cable
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ hoặc kết nối mạng.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...