lan
Nghĩa
Định nghĩa · A local area network for computers.
“The office has a fast LAN connection.”Văn phòng có kết nối LAN nhanh.
“The office has a secure LAN for all devices.”Văn phòng có một mạng LAN an toàn cho tất cả thiết bị.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ hoặc kết nối mạng.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.