Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aluminum

/əˈluːmɪnəm/ B1

Nghĩa

nhôm danh từ

Định nghĩa · A lightweight metal used in many products.

“Aluminum is used in many products.”Nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

“Aluminum is used to make cans and foils.”Nhôm được sử dụng để làm lon và giấy bạc.

Đồng nghĩa metalelement

Mẹo IELTS · Nêu rõ ứng dụng của nhôm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...