Kho từ › aluminum

aluminum

B1 danh từ
nhôm
UK /əˈluːmɪnəm/ · US /əˈluːmɪnəm/
A lightweight metal used in many products.
Aluminum is used in many products.
→ Nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
Aluminum is used to make cans and foils.→ Nhôm được sử dụng để làm lon và giấy bạc.
Đồng nghĩa
metalelement
Collocations
aluminum foilaluminum canaluminum alloy
🎯 IELTS: Nêu rõ ứng dụng của nhôm trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...