Kho từ › opens

opens

B1 động từ
mở ra
UK /ˈoʊ.pənz/ · US /ˈoʊ.pənz/
To make something accessible or available.
She opens the door every morning.
→ Cô ấy mở cửa mỗi sáng.
He opens the door for his friends.→ Anh ấy mở cửa cho bạn bè của mình.
Đồng nghĩa
uncoverreveal
Collocations
open a dooropen a file
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...