Kho từ › restricted

restricted

B1 tính từ
bị hạn chế
UK /rɪˈstrɪk.tɪd/ · US /rɪˈstrɪk.tɪd/
Something that is limited or controlled.
Access to the area is restricted.
→ Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.
Access to the area is restricted to authorized personnel.→ Việc vào khu vực này bị hạn chế cho nhân viên có thẩm quyền.
Cấu tạo
Tiền tố 're-' chỉ sự trở lại hoặc hạn chế.
Đồng nghĩa
limitedconfined
Trái nghĩa
unrestrictedopen
Collocations
restricted accessrestricted area
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy định hoặc luật lệ.
Dùng để chỉ những điều không thể tiếp cận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...