Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restricted

/rɪˈstrɪk.tɪd/ B1

Nghĩa

bị hạn chế tính từ

Định nghĩa · Something that is limited or controlled.

“Access to the area is restricted.”Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.

“Access to the area is restricted to authorized personnel.”Việc vào khu vực này bị hạn chế cho nhân viên có thẩm quyền.

Đồng nghĩa limitedconfined
Trái nghĩa unrestrictedopen
Cấu tạoTiền tố 're-' chỉ sự trở lại hoặc hạn chế.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định hoặc luật lệ.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không thể tiếp cận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...