restricted
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is limited or controlled.
“Access to the area is restricted.”Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.
“Access to the area is restricted to authorized personnel.”Việc vào khu vực này bị hạn chế cho nhân viên có thẩm quyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy định hoặc luật lệ.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không thể tiếp cận.