lucky
/ˈlʌk.i/ B1
Nghĩa
may mắn
tính từ
Định nghĩa · Having good fortune or chance.
“I feel lucky to have such good friends.”Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
“He felt lucky to win the lottery.”Anh ấy cảm thấy may mắn khi trúng xổ số.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm giác tích cực về vận may.