Kho từ › lucky

lucky

B1 tính từ
may mắn
UK /ˈlʌk.i/ · US /ˈlʌk.i/
Having good fortune or chance.
I feel lucky to have such good friends.
→ Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
He felt lucky to win the lottery.→ Anh ấy cảm thấy may mắn khi trúng xổ số.
Đồng nghĩa
fortunateblessed
Trái nghĩa
unlucky
Collocations
lucky charmlucky day
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cảm giác tích cực về vận may.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...