latter
Nghĩa
Định nghĩa · Referring to the second of two things.
“In the latter part of the day, it rained.”Vào phần cuối của ngày, trời đã mưa.
“In the latter part of the book, the story changes.”Trong phần cuối cùng của cuốn sách, câu chuyện thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự so sánh trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để so sánh hai đối tượng.