Kho từ › latter

latter

B1 tính từ
cuối cùng
UK /ˈlæt.ər/ · US /ˈlæt.ər/
Referring to the second of two things.
In the latter part of the day, it rained.
→ Vào phần cuối của ngày, trời đã mưa.
In the latter part of the book, the story changes.→ Trong phần cuối cùng của cuốn sách, câu chuyện thay đổi.
Đồng nghĩa
secondfinal
Trái nghĩa
former
Collocations
latter halflatter stageslatter days
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự so sánh trong IELTS.
Dùng để so sánh hai đối tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...