thick
/θɪk/ B1
Nghĩa
dày
tính từ
Định nghĩa · Having a large distance between opposite sides.
“The book has thick pages.”Cuốn sách có những trang dày.
“The thick book was hard to carry.”Cuốn sách dày rất khó mang theo.
Mẹo IELTS · Mô tả độ dày trong bài viết để tăng tính hình ảnh.
Ghi chú · Dùng để chỉ độ dày của vật thể.