Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

penalty

/ˈpɛn.əl.ti/ B1

Nghĩa

hình phạt danh từ

Định nghĩa · A punishment for breaking a rule or law.

“He faced a penalty for his actions.”Anh ấy phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.

“He received a penalty for speeding.”Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.

Đồng nghĩa punishmentfine

Mẹo IELTS · Thảo luận về hình phạt trong IELTS để thể hiện quan điểm.

Ghi chú · Hình phạt cho hành vi sai trái, thường là tiền hoặc phạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...