Kho từ › glasses

glasses

B1 danh từ
kính
UK /ˈɡlæs.ɪz/ · US /ˈɡlæs.ɪz/
Eyewear used to correct vision or for style.
She wears glasses to see better.
→ Cô ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.
He wears glasses to see better.→ Anh ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.
Đồng nghĩa
spectacleseyewear
Collocations
reading glassessunglassesprescription glasses
🎯 IELTS: Mô tả kính trong IELTS để thể hiện sự chi tiết.
Thường dùng để cải thiện thị lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...