Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glasses

/ˈɡlæs.ɪz/ B1

Nghĩa

kính danh từ

Định nghĩa · Eyewear used to correct vision or for style.

“She wears glasses to see better.”Cô ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.

“He wears glasses to see better.”Anh ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.

Mẹo IELTS · Mô tả kính trong IELTS để thể hiện sự chi tiết.

Ghi chú · Thường dùng để cải thiện thị lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...