Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enables

/ɪˈneɪ.bəlz/ B1

Nghĩa

cho phép động từ

Định nghĩa · To make something possible or allow it to happen.

“This software enables users to edit photos.”Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh.

“The new software enables faster processing.”Phần mềm mới cho phép xử lý nhanh hơn.

Đồng nghĩa allowfacilitate

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...