enables
Nghĩa
Định nghĩa · To make something possible or allow it to happen.
“This software enables users to edit photos.”Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh.
“The new software enables faster processing.”Phần mềm mới cho phép xử lý nhanh hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.