Kho từ › enables

enables

B1 động từ
cho phép
UK /ɪˈneɪ.bəlz/ · US /ɪˈneɪ.bəlz/
To make something possible or allow it to happen.
This software enables users to edit photos.
→ Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh.
The new software enables faster processing.→ Phần mềm mới cho phép xử lý nhanh hơn.
Đồng nghĩa
allowfacilitate
Collocations
enables accessenables communication
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...