Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

iraqi

/ɪˈrɑː.ki/ B1

Nghĩa

thuộc Iraq tính từ

Định nghĩa · Relating to the country of Iraq.

“Iraqi culture is very rich.”Văn hóa Iraq rất phong phú.

“The Iraqi culture is rich and diverse.”Văn hóa Iraq rất phong phú và đa dạng.

Đồng nghĩa Iraqifrom Iraq

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện kiến thức về các quốc gia.

Ghi chú · Dùng khi nói về văn hóa hoặc con người Iraq.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...