Kho từ › iraqi

iraqi

B1 tính từ
thuộc Iraq
UK /ɪˈrɑː.ki/ · US /ɪˈrɑː.ki/
Relating to the country of Iraq.
Iraqi culture is very rich.
→ Văn hóa Iraq rất phong phú.
The Iraqi culture is rich and diverse.→ Văn hóa Iraq rất phong phú và đa dạng.
Đồng nghĩa
Iraqifrom Iraq
Collocations
Iraqi cuisineIraqi history
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức về các quốc gia.
Dùng khi nói về văn hóa hoặc con người Iraq.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...