Kho từ › vista

vista

B1 danh từ
khung cảnh
UK /ˈvɪs.tə/ · US /ˈvɪs.tə/
a beautiful view or scene
The vista from the mountain is breathtaking.
→ Khung cảnh từ ngọn núi thật ngoạn mục.
The vista from the mountain was breathtaking.→ Khung cảnh từ ngọn núi thật ngoạn mục.
Đồng nghĩa
viewpanorama
Collocations
stunning vistascenic vistabreathtaking vista
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả phong cảnh trong Speaking.
Thường dùng để mô tả cảnh đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...