Kho từ › chips

chips

B1 danh từ
khoai tây chiên
UK /tʃɪps/ · US /tʃɪps/
thin slices of potato that are fried until crispy.
I love eating chips with my sandwich.
→ Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh mì kẹp của mình.
I love eating chips with my sandwich.→ Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh sandwich.
Đồng nghĩa
crispssnacks
Collocations
potato chipscrispy chipschips and dip
🎯 IELTS: Dùng 'chips' để mô tả thực phẩm trong bài nói.
Thường là món ăn vặt phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...