chips
/tʃɪps/ B1
Nghĩa
khoai tây chiên
danh từ
Định nghĩa · thin slices of potato that are fried until crispy.
“I love eating chips with my sandwich.”Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh mì kẹp của mình.
Cụm hay dùng
potato chipscrispy chipschips and dip
Mẹo IELTS · Dùng 'chips' để mô tả thực phẩm trong bài nói.
Ghi chú · Thường là món ăn vặt phổ biến.