Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chips

/tʃɪps/ B1

Nghĩa

khoai tây chiên danh từ

Định nghĩa · thin slices of potato that are fried until crispy.

“I love eating chips with my sandwich.”Tôi thích ăn khoai tây chiên với bánh mì kẹp của mình.

Đồng nghĩa crispssnacks

Mẹo IELTS · Dùng 'chips' để mô tả thực phẩm trong bài nói.

Ghi chú · Thường là món ăn vặt phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...