flood
/flʌd/ B1
Nghĩa
lũ lụt
danh từ
Định nghĩa · A large amount of water that covers land.
“The flood caused a lot of damage.”Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
“Heavy rain caused a flood.”Mưa lớn gây lũ lụt.
Mẹo IELTS · Nói về lũ lụt trong bối cảnh thiên tai.
Ghi chú · Thường dùng với 'flash' chỉ lũ quét.