Kho từ › flood

flood

B1 danh từ
lũ lụt
UK /flʌd/ · US /flʌd/
A large amount of water that covers land.
The flood caused a lot of damage.
→ Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
Heavy rain caused a flood.→ Mưa lớn gây lũ lụt.
Đồng nghĩa
delugeinundation
Collocations
flash floodflood warning
Họ từ
flooded (adj)flooding (n)
🎯 IELTS: Nói về lũ lụt trong bối cảnh thiên tai.
Thường dùng với 'flash' chỉ lũ quét.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...