Kho từ › arena

arena

B1 danh từ
đấu trường
UK /əˈriː.nə/ · US /əˈriː.nə/
A place where sports or events are held.
The concert will be held in a large arena.
→ Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong một đấu trường lớn.
The arena was filled with cheering fans.→ Đấu trường đã đầy ắp những người hâm mộ cổ vũ.
Đồng nghĩa
stadiumvenue
Collocations
sports arenaconcert arenaarena seating
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS Writing.
Đấu trường thường tổ chức các sự kiện lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...