Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arena

/əˈriː.nə/ B1

Nghĩa

đấu trường danh từ

Định nghĩa · A place where sports or events are held.

“The concert will be held in a large arena.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong một đấu trường lớn.

“The arena was filled with cheering fans.”Đấu trường đã đầy ắp những người hâm mộ cổ vũ.

Đồng nghĩa stadiumvenue

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS Writing.

Ghi chú · Đấu trường thường tổ chức các sự kiện lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...