Kho từ › announcement

announcement

B1 danh từ
thông báo
UK /əˈnaʊns.mənt/ · US /əˈnaʊns.mənt/
A public statement about something important.
There was an important announcement at the meeting.
→ Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.
The school made an announcement about the new rules.→ Trường đã đưa ra thông báo về các quy định mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
notificationstatement
Collocations
make an announcementofficial announcement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện thông tin quan trọng.
Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...