Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

announcement

/əˈnaʊns.mənt/ B1

Nghĩa

thông báo danh từ

Định nghĩa · A public statement about something important.

“There was an important announcement at the meeting.”Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.

“The school made an announcement about the new rules.”Trường đã đưa ra thông báo về các quy định mới.

Đồng nghĩa notificationstatement
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện thông tin quan trọng.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...