announcement
/əˈnaʊns.mənt/ B1
Nghĩa
thông báo
danh từ
Định nghĩa · A public statement about something important.
“There was an important announcement at the meeting.”Có một thông báo quan trọng tại cuộc họp.
“The school made an announcement about the new rules.”Trường đã đưa ra thông báo về các quy định mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện thông tin quan trọng.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống chính thức.