Kho từ › grown

grown

B1 động từ
trưởng thành
UK /ɡroʊn/ · US /ɡroʊn/
To have grown to a larger size or maturity.
He has grown a lot since last year.
→ Cậu ấy đã trưởng thành rất nhiều kể từ năm ngoái.
He has grown significantly since last year.→ Anh ấy đã trưởng thành đáng kể từ năm ngoái.
Đồng nghĩa
matureddeveloped
Collocations
grown-upgrown childrengrown plants
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự phát triển trong IELTS Speaking.
Trưởng thành có thể diễn ra về thể chất và tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...