polish
/ˈpɒl.ɪʃ/ B1
Nghĩa
đánh bóng
động từ
Định nghĩa · to make something smooth and shiny
“I need to polish my shoes before the event.”Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.
“He polished his car until it gleamed.”Anh ấy đánh bóng xe của mình cho đến khi nó sáng bóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong Writing.
Ghi chú · Đánh bóng bề mặt, thường dùng với đồ vật.