Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

polish

/ˈpɒl.ɪʃ/ B1

Nghĩa

đánh bóng động từ

Định nghĩa · to make something smooth and shiny

“I need to polish my shoes before the event.”Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.

“He polished his car until it gleamed.”Anh ấy đánh bóng xe của mình cho đến khi nó sáng bóng.

Đồng nghĩa shinebuff

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong Writing.

Ghi chú · Đánh bóng bề mặt, thường dùng với đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...