Kho từ › polish

polish

B1 động từ
đánh bóng
UK /ˈpɒl.ɪʃ/ · US /ˈpɒl.ɪʃ/
to make something smooth and shiny
I need to polish my shoes before the event.
→ Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.
He polished his car until it gleamed.→ Anh ấy đánh bóng xe của mình cho đến khi nó sáng bóng.
Đồng nghĩa
shinebuff
Collocations
polish shoespolish furniture
Họ từ
polish (n)polisher (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong Writing.
Đánh bóng bề mặt, thường dùng với đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...