Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extras

/ˈɛkstrəz/ B1

Nghĩa

diễn viên quần chúng danh từ

Định nghĩa · additional items or features that enhance something.

“The movie had many extras in the background.”Bộ phim có nhiều diễn viên quần chúng ở phía sau.

“The movie had some great extras on the DVD.”Bộ phim có một số phụ kiện tuyệt vời trên DVD.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'extras' để nói về các yếu tố bổ sung trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...