Kho từ › extras

extras

B1 danh từ
phụ kiện
UK /ˈɛkstrəz/ · US /ˈɛkstrəz/
additional items or features that enhance something.
The movie had many extras in the background.
→ Bộ phim có nhiều phụ kiện ở phía sau.
The movie had some great extras on the DVD.→ Bộ phim có một số phụ kiện tuyệt vời trên DVD.
Đồng nghĩa
add-onssupplements
Collocations
movie extrasextra featuresextra costs
🎯 IELTS: Sử dụng 'extras' để nói về các yếu tố bổ sung trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...