smile
Nghĩa
Định nghĩa · To make a facial expression showing happiness.
“She smiled when she saw her friend.”Cô ấy cười khi thấy bạn mình.
“He smiled with satisfaction.”Anh ấy mỉm cười hài lòng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'smile' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ.