Kho từ › indoor

indoor

B1 tính từ
trong nhà
UK /ˈɪn.dɔːr/ · US /ˈɪn.dɔːr/
Something that is inside a building.
We played indoor games during the rain.
→ Chúng tôi đã chơi trò chơi trong nhà trong lúc mưa.
We have an indoor pool for guests.→ Chúng tôi có một bể bơi trong nhà cho khách.
Đồng nghĩa
insideinterior
Trái nghĩa
outdoorexternal
Collocations
indoor activitiesindoor plants
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả các hoạt động trong nhà.
Thường dùng để chỉ không gian trong nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...