Kho từ › broker

broker

B1 danh từ
người môi giới
UK /ˈbroʊ.kər/ · US /ˈbroʊ.kər/
A person who helps others buy or sell things.
He works as a broker in the stock market.
→ Anh ấy làm việc như một người môi giới trên thị trường chứng khoán.
The broker arranged the sale of the house.→ Người môi giới đã sắp xếp việc bán ngôi nhà.
Đồng nghĩa
agentintermediary
Collocations
real estate brokerinsurance brokerstock broker
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh doanh hoặc tài chính.
Người môi giới thường làm việc trong lĩnh vực tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...