cooling
Nghĩa
Định nghĩa · Causing something to become cooler.
“The cooling system is very efficient.”Hệ thống làm mát rất hiệu quả.
“The cooling breeze was refreshing on a hot day.”Cơn gió làm mát thật sảng khoái trong một ngày nóng.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong IELTS Writing để thể hiện kiến thức.
Ghi chú · Làm mát thường được sử dụng trong công nghệ.