Kho từ › cooling

cooling

B1 tính từ
làm mát
UK /ˈkuːlɪŋ/ · US /ˈkuːlɪŋ/
Causing something to become cooler.
The cooling system is very efficient.
→ Hệ thống làm mát rất hiệu quả.
The cooling breeze was refreshing on a hot day.→ Cơn gió làm mát thật sảng khoái trong một ngày nóng.
Đồng nghĩa
chillingrefreshing
Collocations
cooling systemcooling effectcooling fan
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS Writing để thể hiện kiến thức.
Làm mát thường được sử dụng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...