Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cooling

/ˈkuːlɪŋ/ B1

Nghĩa

làm mát tính từ

Định nghĩa · Causing something to become cooler.

“The cooling system is very efficient.”Hệ thống làm mát rất hiệu quả.

“The cooling breeze was refreshing on a hot day.”Cơn gió làm mát thật sảng khoái trong một ngày nóng.

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong IELTS Writing để thể hiện kiến thức.

Ghi chú · Làm mát thường được sử dụng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...