rick
Nghĩa
Định nghĩa · A stack of dried grass or hay.
“The farmer stacked the rick of hay.”Người nông dân chất đống cỏ khô.
“The farmer stored the rick in the barn.”Người nông dân đã cất đống cỏ khô trong kho.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hoạt động nông nghiệp.
Ghi chú · Thường thấy trong nông nghiệp.