Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rick

/rɪk/ B1

Nghĩa

đống cỏ khô danh từ

Định nghĩa · A stack of dried grass or hay.

“The farmer stacked the rick of hay.”Người nông dân chất đống cỏ khô.

“The farmer stored the rick in the barn.”Người nông dân đã cất đống cỏ khô trong kho.

Đồng nghĩa haystackstack
Cụm hay dùng build a rickstore a rick
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hoạt động nông nghiệp.

Ghi chú · Thường thấy trong nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...