Kho từ › rick

rick

B1 danh từ
đống cỏ khô
UK /rɪk/ · US /rɪk/
A stack of dried grass or hay.
The farmer stacked the rick of hay.
→ Người nông dân chất đống cỏ khô.
The farmer stored the rick in the barn.→ Người nông dân đã cất đống cỏ khô trong kho.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
haystackstack
Collocations
build a rickstore a rick
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hoạt động nông nghiệp.
Thường thấy trong nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...