divorce
/dɪˈvɔːrs/ B1
Nghĩa
ly hôn
danh từ
Định nghĩa · The legal ending of a marriage.
“Their divorce was finalized last year.”Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.
“Divorce rates are rising.”Tỷ lệ ly hôn đang tăng.
Cụm hay dùng
divorce lawyerdivorce settlement
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do ly hôn trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.