Kho từ › divorce

divorce

B1 danh từ
ly hôn
UK /dɪˈvɔːrs/ · US /dɪˈvɔːrs/
The legal ending of a marriage.
Their divorce was finalized last year.
→ Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.
Divorce rates are rising.→ Tỷ lệ ly hôn đang tăng.
Đồng nghĩa
separatesplit up
Collocations
divorce lawyerdivorce settlement
Họ từ
divorced (adj)divorcee (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do ly hôn trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Vừa là danh từ vừa là động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...