Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

divorce

/dɪˈvɔːrs/ B1

Nghĩa

ly hôn danh từ

Định nghĩa · The legal ending of a marriage.

“Their divorce was finalized last year.”Cuộc ly hôn của họ đã được hoàn tất năm ngoái.

“Divorce rates are rising.”Tỷ lệ ly hôn đang tăng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do ly hôn trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...