Kho từ › nikon

nikon

B1 danh từ
thương hiệu máy ảnh
UK /ˈnaɪkɒn/ · US /ˈnaɪkɒn/
a brand known for cameras and photography equipment.
I bought a Nikon camera.
→ Tôi đã mua một chiếc máy ảnh Nikon.
She bought a Nikon camera for her trip.→ Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh Nikon cho chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Collocations
Nikon lensesNikon photographyNikon accessories
🎯 IELTS: Dùng 'Nikon' để nói về thiết bị trong bài viết.
Liên quan đến công nghệ chụp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...