nikon
Nghĩa
Định nghĩa · a brand known for cameras and photography equipment.
“I bought a Nikon camera.”Tôi đã mua một chiếc máy ảnh Nikon.
“She bought a Nikon camera for her trip.”Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh Nikon cho chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'Nikon' để nói về thiết bị trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến công nghệ chụp ảnh.