Kho từ › folks

folks

B1 danh từ
mọi người
UK /foʊks/ · US /foʊks/
A casual term for a group of people, often friends or family.
The folks at the party were friendly.
→ Mọi người ở bữa tiệc rất thân thiện.
Many folks enjoy spending time outdoors.→ Nhiều người thích dành thời gian ngoài trời.
Đồng nghĩa
peoplegroup
Collocations
friendly folkslocal folksgood folks
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo sự gần gũi trong bài nói.
Dùng trong giao tiếp thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...