Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

folks

/foʊks/ B1

Nghĩa

mọi người danh từ

Định nghĩa · A casual term for a group of people, often friends or family.

“The folks at the party were friendly.”Mọi người ở bữa tiệc rất thân thiện.

“Many folks enjoy spending time outdoors.”Nhiều người thích dành thời gian ngoài trời.

Đồng nghĩa peoplegroup

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo sự gần gũi trong bài nói.

Ghi chú · Dùng trong giao tiếp thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...