hunt
/hʌnt/ B1
Nghĩa
săn bắn
động từ
Định nghĩa · To chase and catch animals for food or sport.
“They hunt for deer in the forest.”Họ săn bắn hươu trong rừng.
“They go out to hunt deer every autumn.”Họ ra ngoài săn bắn hươu mỗi mùa thu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về môi trường hoặc động vật.
Ghi chú · Liên quan đến hoạt động ngoài trời.