Kho từ › deputy

deputy

B1 danh từ
phó
UK /ˈdɛp.juː.ti/ · US /ˈdɛp.juː.ti/
A person who acts for someone in a lower position.
The deputy manager is very helpful.
→ Quản lý phó rất hữu ích.
The deputy manager handled the meeting in her absence.→ Người phó quản lý đã điều hành cuộc họp khi cô ấy vắng mặt.
Đồng nghĩa
assistantsubstitute
Collocations
deputy directordeputy chief
Họ từ
deputize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo trong IELTS.
Thường dùng trong các tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...