Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deputy

/ˈdɛp.juː.ti/ B1

Nghĩa

phó danh từ

Định nghĩa · A person who acts for someone in a lower position.

“The deputy manager is very helpful.”Phó quản lý rất hữu ích.

“The deputy manager handled the meeting in her absence.”Người phó quản lý đã điều hành cuộc họp khi cô ấy vắng mặt.

Đồng nghĩa assistantsubstitute
Họ từ deputize (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...