deputy
Nghĩa
Định nghĩa · A person who acts for someone in a lower position.
“The deputy manager is very helpful.”Phó quản lý rất hữu ích.
“The deputy manager handled the meeting in her absence.”Người phó quản lý đã điều hành cuộc họp khi cô ấy vắng mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện vai trò lãnh đạo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức.