sealed
Nghĩa
Định nghĩa · Closed tightly so that nothing can enter or escape.
“The package is sealed tightly.”Gói hàng được niêm phong chặt chẽ.
“The letter was sealed in an envelope.”Bức thư được niêm phong trong một phong bì.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về bảo mật thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ thông tin.