Kho từ › sealed

sealed

B1 tính từ
được niêm phong
UK /siːld/ · US /siːld/
Closed tightly so that nothing can enter or escape.
The package is sealed tightly.
→ Gói hàng được niêm phong chặt chẽ.
The letter was sealed in an envelope.→ Bức thư được niêm phong trong một phong bì.
Đồng nghĩa
closedlocked
Collocations
sealed envelopesealed containersealed deal
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về bảo mật thông tin trong IELTS.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...