Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sealed

/siːld/ B1

Nghĩa

được niêm phong tính từ

Định nghĩa · Closed tightly so that nothing can enter or escape.

“The package is sealed tightly.”Gói hàng được niêm phong chặt chẽ.

“The letter was sealed in an envelope.”Bức thư được niêm phong trong một phong bì.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về bảo mật thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...