Kho từ › thai

thai

B1 tính từ
thuộc Thái Lan
UK /taɪ/ · US /taɪ/
Relating to Thailand.
I love Thai food because it is very flavorful.
→ Tôi thích món ăn Thái vì nó rất đậm đà.
Thai food is known for its spicy flavors.→ Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với hương vị cay.
Đồng nghĩa
from Thailand
Collocations
Thai cuisineThai culture
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức văn hóa trong IELTS.
Thường dùng khi nói về văn hóa Thái Lan.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...