Kho từ › loaded

loaded

B1 tính từ
đầy, nặng
UK /ˈloʊdɪd/ · US /ˈloʊdɪd/
Something that is filled or heavy.
The truck was loaded with boxes.
→ Chiếc xe tải được chất đầy hộp.
The loaded truck was hard to move.→ Chiếc xe tải đầy hàng rất khó di chuyển.
Đồng nghĩa
fullheavy
Trái nghĩa
emptylight
Collocations
loaded gunloaded truck
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả trọng lượng hoặc khối lượng.
Dùng để chỉ vật nặng hoặc đầy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...