loaded
/ˈloʊdɪd/ B1
Nghĩa
đầy, nặng
tính từ
Định nghĩa · Something that is filled or heavy.
“The truck was loaded with boxes.”Chiếc xe tải được chất đầy hộp.
“The loaded truck was hard to move.”Chiếc xe tải đầy hàng rất khó di chuyển.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả trọng lượng hoặc khối lượng.
Ghi chú · Dùng để chỉ vật nặng hoặc đầy.