Kho từ › boost

boost

B1 động từ
tăng cường
UK /buːst/ · US /buːst/
To increase or improve something.
They want to boost sales this quarter.
→ Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.
The new strategy will boost sales significantly.→ Chiến lược mới sẽ tăng cường doanh số đáng kể.
Đồng nghĩa
enhanceimprove
Collocations
boost productivityboost confidence
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cải tiến trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và marketing.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...