Kho từ › moral

moral

B1 tính từ
đạo đức
UK /ˈmɔːrəl/ · US /ˈmɔːrəl/
Relating to what is right or wrong in behavior.
The story has a moral lesson.
→ Câu chuyện có một bài học đạo đức.
The moral of the story is honesty.→ Bài học đạo đức của câu chuyện là sự trung thực.
Đồng nghĩa
ethicalvirtuouslesson
Trái nghĩa
immoral
Collocations
moral valuesmoral supportmoral dilemma
Họ từ
morality (n)morally (adv)immoral (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về đạo đức trong xã hội.
Phân biệt: 'moral' (đạo đức) và 'morale' (tinh thần).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...