Kho từ › den

den

B1 danh từ
hang
UK /dɛn/ · US /dɛn/
A shelter for wild animals.
The bear sleeps in its den.
→ Gấu ngủ trong hang của nó.
The den is home to a family of foxes.→ Hang là nhà của một gia đình cáo.
Đồng nghĩa
lairburrow
Collocations
animal denbear den
🎯 IELTS: Dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...