Kho từ › catering

catering

B1 danh từ
dịch vụ ăn uống
UK /ˈkeɪtərɪŋ/ · US /ˈkeɪtərɪŋ/
The business of providing food and drinks for events.
They provide catering for events.
→ Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện.
Catering services are essential for large parties.→ Dịch vụ ăn uống rất cần thiết cho các bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩa
food servicemeal provision
Collocations
catering companycatering servicewedding catering
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện và dịch vụ.
Liên quan đến tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...