Kho từ › pound

pound

B1 danh từ
bảng Anh
UK /paʊnd/ · US /paʊnd/
a unit of currency in the UK.
The price is twenty pounds.
→ Giá là hai mươi bảng.
It costs ten pounds.→ Nó có giá mười bảng.
Đồng nghĩa
lbsterling
Collocations
pound sterlingpound cake
🎯 IELTS: Sử dụng 'pound' để nói về tiền tệ trong bài viết.
Ký hiệu: lb (pound khối lượng), £ (bảng tiền).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...