pound
Nghĩa
Định nghĩa · a unit of currency in the UK.
“The price is twenty pounds.”Giá là hai mươi bảng.
“It costs ten pounds.”Nó có giá mười bảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pound' để nói về tiền tệ trong bài viết.
Ghi chú · Ký hiệu: lb (pound khối lượng), £ (bảng tiền).